Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 9 人 nhân [6, 8] U+4F83
侃
khản
kǎn
♦ (Hình) § Xem
khản khản
侃
侃
.
1
.
[胡侃] hồ khản
2
.
[侃侃] khản khản
§