Bộ 9 人 nhân [8, 10] U+4FF8
20472.svg
Show stroke order bổng
 fèng
♦ (Danh) Bổng lộc. ◎Như: tân bổng lương bổng.
1. [俸給] bổng cấp 2. [俸祿] bổng lộc 3. [學俸] học bổng