Bộ 30 口 khẩu [8, 11] U+5561
21857.svg
Show stroke order phê, phỉ
 fēi,  pēi
♦ (Danh) § Xem ca phê .
♦ (Danh) § Xem mạ phê .
1. [咖啡] ca phê 2. [嗎啡] mạ phê