Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 30 口 khẩu [8, 11] U+5564
啤
ti
pí
♦ (Danh) Bia (phiên âm tiếng Anh "beer"). ◎Như:
ti tửu
啤
酒
bia.
1
.
[啤酒] ti tửu
§