Bộ 30 口 khẩu [10, 13] U+55E8
嗨
hải![]()
hāi,
![]()
hǎi
♦ (Thán) Biểu thị thương cảm, oán tiếc, ngạc nhiên. § Thông
khái 咳. ◇Mã Trí Viễn
馬致遠:
Hải! Khả tích! Khả tích! Chiêu Quân bất khẳng nhập Phiên, đầu giang nhi tử 嗨!
可惜!
可惜!昭君不肯入番,
投江而死 (Hán cung thu
漢宮秋) Ôi! Tiếc thay! Tiếc thay! Chiêu Quân không chịu vào đất Phiên, nhảy xuống sông mà chết.
♦ (Trợ) Tiếng chào hỏi thân mật (dịch âm Anh ngữ "hi").
♦ (Trạng thanh) Tiếng hô to.