Bộ 32 土 thổ [11, 14] U+5879
塹
tiệm堑
![]()
qiàn
♦ (Danh) Hố, vũng, hào (dòng nước bao quanh thành để bảo vệ thành). ◇Sử Kí
史記:
Sử cao lũy thâm tiệm, vật dữ chiến 使高壘深塹,
勿與戰 (Cao Tổ bản kỉ
高祖本紀) Đắp thành cho cao, đào hào cho sâu, chớ đánh nhau với chúng (quân Sở).
♦ (Danh) Chỗ đất có hình thế hiểm trở. ◇Nam sử
南史:
Trường Giang thiên tiệm 長江天塹 (Khổng Phạm truyện
孔範傳) Trường Giang là chỗ hiểm trở của trời.
♦ (Danh) Chỉ cảnh gian nan, khốn khó, trắc trở. ◎Như:
bất kinh nhất tiệm, bất trưởng nhất trí 不經一塹,
不長一智 không trải qua trắc trở thì không khôn ngoan hơn (thất bại là mẹ thành công).
♦ (Động) Đào lạch, đào đường dẫn nước.