Bộ 44 尸 thi [4, 7] U+5C3F
23615.svg
尿Show stroke order niệu
 niào,  suī
♦ (Danh) Nước đái (nước giải).
♦ (Động) Đi đái, đi tiểu.
1. [屁滾尿流] thí cổn niệu lưu