Bộ 72 日 nhật [5, 9] U+6631
Show stroke order dục
 yù,  yì
♦ (Danh) Ánh sáng mặt trời.
♦ (Động) Chiếu sáng. ◇Thái Huyền Kinh : Nhật dĩ dục hồ trú, nguyệt dĩ dục hồ dạ , (Thái huyền cáo ) Mặt trời để chiếu sáng ban ngày, mặt trăng để chiếu sáng ban đêm.







§