Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 75 木 mộc [9, 13] U+6959
楙
mậu
mào
♦ (Danh) Cây
mậu
, tức là cây
mộc qua
木
瓜
.
♦ (Hình) Tốt tươi. § Thông
mậu
茂
.
§