Bộ 88 父 phụ [9, 13] U+723A
爺
da爷
![]()
yé
♦ (Danh) Từ xưng hô: (1) Dùng để gọi cha. ◇Vô danh thị
無名氏:
Tòng thử thế da chinh 從此替爺征 (Mộc lan thi
木蘭詩) Từ đây thay cha đi chinh chiến. (2) Tiếng tôn xưng bậc trên hoặc chủ nhân. ◎Như:
lão da 老爺 ông già,
thái da 太爺 cụ cố,
thiếu da 少爺 cậu chủ. ◇Hồng Lâu Mộng
紅樓夢:
Nhất cá tác da đích, hoàn lại ngã môn giá kỉ cá tiền, liên ngã dã bất tại nhãn lí 一個作爺的,
還賴我們這幾個錢,
連我也不在眼裡 (Đệ nhị thập hồi) Đã là cậu chủ (Giả Hoàn
賈環) mà còn ăn gian mấy đồng tiền của chúng tôi, ngay cả tôi (Oanh Nhi
鶯兒) cũng chẳng thèm để ý.
♦ (Danh) Tiếng xưng hô đối với thần minh. ◎Như:
lão thiên da 老天爺 ông trời già,
tài thần da 財神爺 ông thần tài.