Bộ 96 玉 ngọc [8, 12] U+7426
琦
kì![]()
qí
♦ (Danh) Một thứ ngọc đẹp. ◇Tống Ngọc
宋玉:
Toản tổ khỉ cảo, kết kì hoàng ta 纂組綺縞,
結琦璜些 (Chiêu hồn
招魂).
♦ (Hình) Tốt đẹp, không phải tầm thường. ◇Tống Ngọc
宋玉:
Phù thánh nhân côi ý kì hành, siêu nhiên độc xử 夫聖人瑰意琦行,
超然獨處 (Đối Sở vương vấn
對楚王問).
♦ (Hình) Kì lạ, kì dị. ◇Tuân Tử
荀子:
Hảo trị quái thuyết, ngoạn kì từ 好治怪說,
玩琦辭 (Phi thập nhị tử
非十二子).
1.
[瑰琦] khôi kì