Bộ 104 疒 nạch [15, 20] U+7665
Show stroke order trưng
 zhēng
♦ (Danh) Bệnh hòn trong bụng. § Tích hòn dắn chắc ở một chỗ gọi là trưng , tán tụ không được gọi là .
♦ § Cũng viết là .







§