Bộ 112 石 thạch [7, 12] U+786B
Show stroke order lưu
 liú,  chù
♦ (Danh) Nguyên tố hóa học (sulfur, S), tức diêm vàng. § Xem lưu hoàng .
1. [硫磺] lưu hoàng







§