Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 112 石 thạch [15, 20] U+7927
礧
lôi
lèi,
léi,
lěi
♦ (Danh) Đá lớn.
♦ (Danh) Khối đá dùng để bảo vệ thành thời xưa, có thể lăn đá từ trên cao xuống để ngăn chặn quân địch tấn công.
§