Bộ 115 禾 hòa [10, 15] U+7A39
Show stroke order chẩn
 zhěn,  zhēn,  biān
♦ (Động) Tụ tập thành bụi.
♦ (Hình) Kĩ càng, tỉ mỉ. § Thông chẩn . ◎Như: chẩn mật tỉ mỉ.







§