Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 118 竹 trúc [7, 13] U+7B6D
筭
toán
suàn
♦ (Danh) Thẻ tre thời xưa dùng để đếm số.
♦ (Danh) Mưu lược.
♦ (Động) Tính, đếm. § Cũng như
toán
算
.
§