Bộ 137 舟 chu [3, 9] U+8221
Show stroke order hang
 gāng,  chuán,  xiāng
♦ (Danh) Thuyền. ◇Nguyễn Du : Hang hộ dao đầu nhược bất văn (Hoàng Sào binh mã ) Nhà thuyền lắc đầu làm như không nghe.







§