Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 140 艸 thảo [6, 10] U+8354
荔
lệ
lì
♦ (Danh) Cỏ
lệ
, tức
mã lận
馬
藺
, lá dùng để chế tạo giấy, rễ làm bàn chải, hạt làm thuốc cầm máu.
♦ (Danh) § Xem
lệ chi
荔
枝
.
1
.
[薜荔] bệ lệ
2
.
[荔枝] lệ chi
§