Bộ 140 艸 thảo [8, 12] U+840A
33802.svg
Show stroke order lai
 lái
♦ (Danh) Cỏ lai (Chenopodium album). ◎Như: thảo lai cỏ mọc ở trong ruộng lúa.
♦ (Danh) Lai bặc (Semen Raphani) tức là ba lặc . Xem chữ bặc .
1. [布萊爾] bố lai nhĩ 2. [蓬萊] bồng lai