Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 140 艸 thảo [10, 14] U+84C9
蓉
dung
róng
♦ (Danh) § Xem
phù dung
芙
蓉
. Một tên khác của hoa sen. § Xem
hà hoa
荷
花
.
1
.
[阿芙蓉] a phù dung
2
.
[芙蓉] phù dung
§