Bộ 140 艸 thảo [19, 23] U+863F
34367.gif
Show stroke order la
 luó
♦ § Xem: nữ la , la bặc , v.v.
1. [蘿菔] la bặc 2. [女蘿] nữ la 3. [松蘿] tùng la