Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 142 虫 trùng [9, 15] U+8766
蝦
hà
虾
xiā,
há,
jiǎ
♦ (Danh) Con tôm. § Nguyên là chữ
鰕
. Tục gọi là
hà tử
蝦
子
.
♦ (Danh) § Xem
hà mô
蝦
蟆
.
1
.
[蝦餃] hà giảo
2
.
[蝦蟆] hà mô
§