Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 143 血 huyết [6, 12] U+8846
衆
chúng
众
zhòng
♦ Một dạng viết của chữ
眾
.
1
.
[合衆國] hợp chúng quốc
2
.
[僧衆] tăng chúng
§