Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 145 衣 y [5, 11] U+8888
袈
ca
jiā
♦ (Danh)
Ca-sa
袈
裟
áo cà sa (phiên âm tiếng Phạn "kasaya").
1
.
[袈裟] ca sa, cà sa
§