Bộ 154 貝 bối [13, 20] U+8D0D
贍
thiệm赡
![]()
shàn,
![]()
dàn
♦ (Động) Cung cấp, cấp dưỡng. ◇Tấn Thư
晉書:
Chí ư tửu mễ, phạp tuyệt, diệc thì tương thiệm 至於酒米,
乏絕,
亦時相贍 (Đào Tiềm truyện
陶潛傳) Cho tới gạo rượu, khi cạn hết cũng cung dưỡng nhau.
♦ (Động) Có đủ, mãn túc. ◇Nhan Chi Thôi
顏之推:
Suất năng cung kiệm tiết dụng dĩ thiệm y thực 率能躬儉節用以贍衣食 (Nhan thị gia huấn
顏氏家訓, Trị gia
治家) Coi sóc cần kiệm cho có đủ cơm ăn áo mặc.
♦ (Động) Cứu giúp, cứu tế. ◇Tùy thư
隋書:
Nãi tán gia sản, chu thiệm thân cố 乃散家產,
賙贍親故 (Lí Mật truyện
李密傳) Bèn phân chia gia sản, cứu giúp họ hàng thân thuộc.
♦ (Hình) Đầy đủ, sung túc. ◇Hậu Hán Thư
後漢書:
Lí Đặng hào thiệm 李鄧豪贍 (Lí Thông đẳng truyện
李通等傳) Lí, Đặng hào hiệp giàu có.
♦ (Hình) Phong phú, dồi dào, điển lệ (văn từ). ◎Như:
thiệm phú 贍富.
1.
[該贍] cai thiệm 2.
[賑贍] chẩn thiệm 3.
[充贍] sung thiệm