Bộ 162 辵 sước [8, 12] U+9036
Show stroke order uy
 wēi
♦ (Hình) § Xem uy dĩ .
♦ (Hình) § Xem uy trì .
♦ (Hình) § Xem uy tùy .
1. [逶迤] uy dĩ 2. [逶隨] uy tùy 3. [逶遲] uy trì







§