Bộ 163 邑 ấp [5, 8] U+90B8
邸
để![]()
dǐ
♦ (Danh) Nhà cho các chư hầu ở khi đến chầu thiên tử. ◇Sử Kí
史記:
(Phạm Thư) tệ y nhàn bộ chi để, kiến Tu Giả (
范雎)
敝衣閒步之邸,
見須賈 (Phạm Thư Thái Trạch truyện
范雎蔡澤傳) (Phạm Thư) mặc áo rách, đi bộ đến nhà khách, gặp Tu Giả.
♦ (Danh) Dinh, phủ (tức nhà của các quan viên bậc cao). ◎Như:
phủ để 府邸,
quan để 官邸.
♦ (Danh) Tiếng gọi vua chư hầu (thời xưa). ◇Nguyên Chẩn
元稹:
Trạch tài dĩ tá chư để 擇才以佐諸邸 (Thụ tiết xương triều đẳng
授薛昌朝等) Chọn người tài để giúp các vua chư hầu.
♦ (Danh) Nhà trọ, lữ quán. ◇Đạo học truyện
道學傳:
Thì đại tuyết, (...), Cán nhân lưu khách để 時大雪, (...),
幹因留客邸 (Hoàng Cán truyện
黃幹傳) Trời tuyết lớn, (...), Hoàng Cán do đó ở lại quán trọ.
♦ (Danh) Tấm bình phong. ◇Chu Lễ
周禮:
Tắc trương chiên án, thiết hoàng để 則張氈案,
設皇邸 (Thiên quan
天官, Chưởng thứ
掌次) (Chỗ vua ở) thì bày bàn lông chiên, đặt bình phong rực rỡ.
♦ (Danh) § Thông
để 底.
♦ (Danh) Họ
Để.