Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 181 頁 hiệt [7, 16] U+9830
頰
giáp
颊
jiá
♦ (Danh) Má (phần hai bên mặt). ◎Như:
lưỡng giáp phi hồng
兩
頰
緋
紅
hai gò má ửng hồng.
§