Bộ 187 馬 mã [3, 13] U+99B4
馴
tuần驯
![]()
xún,
![]()
xùn
♦ (Động) Thuận tòng. ◇Hoài Nam Tử
淮南子:
Mã tiên tuần nhi hậu cầu lương 馬先馴而後求良 (Thuyết lâm
說林) Ngựa trước hết phải thuận tòng, rồi sau mới cầu cho giỏi.
♦ (Động) Làm cho thuần phục. ◇Hàn Dũ
韓愈:
Giang ngư bất trì hoạt, Dã điểu nan lung tuần 江魚不池活,
野鳥難籠馴 (Tống Huệ Sư
送惠師) Cá sông không sống trong ao, Chim đồng khó làm cho quen ở trong lồng.
♦ (Hình) Quen, dễ bảo, thuần phục. ◎Như:
ôn tuần 溫馴 dễ bảo, thuần thục.
♦ (Hình) Tốt lành, lương thiện.
♦ (Phó) Dần dần. ◎Như:
tuần chí 馴至 đến dần dần. ◇Dịch Kinh
易經:
Tuần trí kì đạo, chí kiên băng dã 馴致其道,
至堅冰也 (Khôn quái
坤卦) Dần dần đạt đạo, tới băng giá vững chắc.
♦ Một âm là
huấn. (Động) Dạy dỗ, chỉ bảo. § Thông
huấn 訓.