Bộ 196 鳥 điểu [7, 18] U+9D5D
40285.svg
Show stroke order nga
 é
♦ (Danh) Ngan, ngỗng. ◎Như: thương nga giống ngỗng đen.
♦ (Danh) Nga quán tên một trận thế thời xưa.