Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 212 龍 long [6, 22] U+9F94
龔
cung
龚
gōng
♦ (Phó) Cung kính. § Thông
cung
恭
.
♦ (Động) Cung cấp. § Thông
cung
供
.
♦ (Danh) Họ
Cung
.
§