合作 hợp tác♦ Cùng nhau làm việc. ◎Như:
thông lực hợp tác 通力合作 đồng tâm hiệp lực, cộng đồng nỗ lực.
♦ Cùng nhau sáng tác. ◇Thẩm Sơ
沈初:
Quốc triều Uẩn Nam Điền Vương Thạch Cốc đa hợp tác san thủy, diệc tối giai 國朝惲南田王石谷多合作山水,
亦最佳 (Tây thanh bút kí
西清筆記, Kí danh tích
記名跡) Quan triều đình Uẩn Nam Điền và Vương Thạch Cốc thường cùng nhau vẽ tranh sơn thủy, cũng đều rất đẹp.
♦ Hợp tấu, cùng nhau diễn tấu. ◇Trương Sư Chánh
張師正:
Nhất nhật, nhập san đốc dịch mê lộ, văn nhạc thanh hợp tác ư san cốc gian 一日,
入山督役迷路,
聞樂聲合作於山谷間 (Quát dị chí
括異志, Cao Thuấn Thần
高舜臣) Một hôm, vào núi coi sóc lao dịch, bị lạc đường, nghe tiếng nhạc hợp tấu trong hang núi.
♦ Làm theo phép tắc. ◇Cát Hồng
葛洪:
Mặc Tử bái thụ hợp tác, toại đắc kì nghiệm 墨子拜受合作,
遂得其驗 (Thần tiên truyện
神仙傳, Mặc Tử
墨子).
♦ Hợp cách (thư họa, thi văn). ◇Hồ Chấn Hanh
胡震亨:
Như Lão Đỗ chi nhập Thục, thiên thiên hợp tác, ngữ ngữ đương hành, sơ học sở đương pháp dã 如老杜之入蜀,
篇篇合作,
語語當行,
初學所當法也 (Đường âm quý thiêm
唐音癸籤, Quyển lục
卷六, Bình vị nhị
評彙二).