團結 đoàn kết
♦ Kết hợp tổ chức thành một khối, một đoàn thể.
♦ ☆Tương tự:
liên kết
,
câu kết
,
kết hợp
.
♦ ★Tương phản:
phân liệt
分
裂
,
phân khai
分
開
,
phân tán
分
散
.