愛戴 ái đái
♦ Yêu kính. ☆Tương tự:
kính phục
敬
服
,
kính trọng
敬
重
,
kính ái
敬
愛
,
tôn kính
尊
敬
,
tôn sùng
尊
崇
,
ái mộ
愛
慕
,
ái hộ
愛
護
,
ái tích
愛
惜
,
ủng đái
擁
戴
.