厭惡 yếm ố
♦ Chán ghét.
♦ ☆Tương tự: thảo yếm , tăng ố , yếm phiền .
♦ ★Tương phản: bảo ái , hỉ hảo , hỉ hoan , hỉ ái , sủng ái , túy tâm , ái hảo .