大兵 đại binh♦ Quân đội quốc gia.
♦ Đạo quân lớn, binh lực hùng hậu. ◇Chung Hội
鍾會:
Nhược thâu an đán tịch, mê nhi bất phản, đại binh nhất phóng, ngọc thạch câu toái 若偷安旦夕,
迷而不反,
大兵一放,
玉石俱碎 (Hịch Thục văn
檄蜀文).
♦ Chiến tranh lớn. ◇Sưu Thần Kí
搜神記:
Thần viết: Tương hữu đại binh, kim từ nhữ khứ 神曰:
將有大兵,
今辭汝去 (Quyển thập bát).
♦ Ngày xưa tục gọi binh sĩ là
đại binh 大兵.