單一 đơn nhất
♦ Chỉ có một loại. ☆Tương tự:
đơn độc
單
獨
. ★Tương phản:
tổng hợp
總
合
. ◎Như:
giá thị đơn nhất nguyên liệu chế thành đích, tuyệt bất hàm kì tha thành phần
這
是
單
一
原
料
製
成
的
,
絕
不
含
其
他
成
分
.