器宇 khí vũ♦ Khí cục, độ lượng. ◇Nam sử
南史:
Khí vũ khoan hoằng 器宇寬弘 (Lương Giản Văn Đế bổn kỉ
梁簡文帝本紀) Độ lượng rộng lớn.
♦ Phong độ, dáng dấp. ◇Tam quốc diễn nghĩa
三國演義:
Khí vũ hiên ngang, uy phong lẫm lẫm 器宇軒昂,
威風凜凜 (Đệ tam hồi) Dáng vẻ hiên ngang, oai nghi lẫm liệt.