潑天大膽 bát thiên đại đảm
♦ Mật lớn tung trời, hình dung đảm lượng to lớn. ☆Tương tự:
đảm đại bao thiên
膽
大
包
天
. ★Tương phản:
đảm tiểu như thử
膽
小
如
鼠
.