熊熊 hùng hùng♦ Hừng hực, ngùn ngụt (lửa cháy). ◇San hải kinh
山海經:
Nam vọng Côn Lôn, kì quang hùng hùng 南望昆崙,
其光熊熊 (Tây san kinh
西山經) Phía nam hướng về núi Côn Lôn, ánh sáng nó rực rỡ.
♦ Mạnh mẽ (khí thế). ◎Như:
tráng khí hùng hùng 壯氣熊熊 tráng khí bừng bừng.