蕭索 tiêu tác♦ Tiêu điều, thê lương. ◇Đào Tiềm
陶潛:
Thiên hàn dạ trường, phong khí tiêu tác, hồng nhạn vu chinh, thảo mộc hoàng lạc 天寒夜長,
風氣蕭索,
鴻雁于征,
草木黃落 (Tự tế văn
自祭文).
♦ Thưa thớt, ít. ◇Âu Dương Tu
歐陽修:
Nhĩ lai phiêu lưu nhị thập tải, Tấn phát tiêu tác thùy sương băng 爾來飄流二十載,
鬢髮蕭索垂霜冰 (Tống Từ Sanh chi Thằng Trì
送徐生之澠池).
♦ Mờ nhạt, đạm mạc. ◇Tân Văn Phòng
辛文房:
Mỗ hoạn tình tiêu tác, Bách sự vô năng 某宦情蕭索,
百事無能 (Đường tài tử truyện
唐才子傳, Tư Không Đồ
司空圖).
♦ Suy đồi. ◇Liêu trai chí dị
聊齋志異:
Nhất dạ Liên lai, kinh viết: Lang hà thần khí tiêu tác? 一夜蓮來,
驚曰:
郎何神氣蕭索? (Liên Hương
蓮香).
♦ Xào xạc. § Tiếng gió mưa đập vào cây lá. ◇Nguyên Chẩn
元稹:
Tri quân dạ thính phong tiêu tác, Hiểu vọng lâm đình tuyết bán hồ 知君夜聽風蕭索,
曉望林亭雪半湖 (Thù Lạc Thiên tuyết trung kiến kí
酬樂天雪中見寄).