緊急 khẩn cấp♦ Cấp bách, không được trì hoãn. ◇Sơ khắc phách án kinh kì
初刻拍案驚奇:
Thẩm tướng công trạch thượng hữu nhân đáo lai, hữu khẩn cấp gia tín báo tri 沈相公宅上有人到來,
有緊急家信報知 (Quyển nhất lục).
♦ Vội, nhanh. ◇Vô danh thị
無名氏:
Thán quang âm thắc khẩn cấp, ta tuế nguyệt khổ bôn trì 嘆光陰忒緊急,
嗟歲月苦奔馳 (Lam thải hòa
藍采和, Đệ tứ chiệp).
♦ Chặt, nghiêm mật. ◇Tây du kí
西遊記:
Huynh đệ, tiền hậu môn giai khẩn cấp, như hà đắc nhập? 兄弟,
前後門皆緊急,
如何得入? (Đệ tam bát hồi).