天井 thiên tỉnh♦ Địa hình (quân sự ngày xưa) chung quanh là núi, ở giữa thấp trũng.
♦ Bản gỗ hình vuông (như cái giếng) ở trên nóc giữa các cột nhà.
♦ Tên sao, tức
Tỉnh túc 井宿.
♦ (Quân sự thời xưa) Đánh lấy thành địch từ trên xuống, chui qua giếng làm đường hầm. ◇Vệ công binh pháp
衛公兵法:
Thiên tỉnh: địch công thành vi địa đạo lai phản. Tự ư địa đạo thượng trực hạ, xuyên tỉnh dĩ yêu chi, tích tân an tỉnh trung, gia hỏa huân chi, địch nhân tự tiêu chước 天井:
敵攻城為地道來返.
自於地道上直下,
穿井以邀之,
積薪安井中,
加火薰之,
敵人自焦灼 (Quyển hạ
卷下).
♦ Sân lộ thiên trong nhà, nằm giữa các phòng, hoặc giữa các phòng và tường bao quanh. ◇Ba Kim
巴金:
Nhất cá đại thiên tỉnh lí phô mãn liễu tuyết 一個大天井裏鋪滿了雪 (Gia
家, Nhị).