死守 tử thủ♦ ☆Tương tự:
khổ thủ 苦守,
kiên thủ 堅守.
♦ Liều mình phòng thủ tới cùng (cho dù phải chết). ◇Tam quốc diễn nghĩa
三國演義:
Kì Quyên Thành, Đông A, Phạm Huyện tam xứ, lại Tuân Úc, Trình Dục nhị nhân thiết kế tương liên, tử thủ thành quách 其鄄城,
東阿,
范縣三處,
賴荀彧,
程昱二人設計相連,
死守城郭 (Đệ nhất nhất hồi) Chỉ còn Quyên Thành, Đông An, Phạm Huyện, ba xứ ấy nhờ có Tuân Úc, Trình Dục bày mưu liên kết với nhau, liều mình phòng thủ thành quách.
♦ Tuân thủ một cách cố chấp, không biết biến thông. ◎Như:
nhĩ biệt tử thủ trứ lão quy củ 你別死守著老規矩.