酸梅 toan mai
♦ (300toanmai.jpg)Toan mai : xí muội (pinyin: suān méi). § Lấy quả mơ ướp muối, chế thành hột khô, vị chua và mặn, ăn được và có thể dùng làm thuốc. § Cũng gọi là: thoại mai .