酸梅 toan mai
♦
Toan mai
酸
梅
: xí muội (pinyin: suān méi). § Lấy quả mơ ướp muối, chế thành hột khô, vị chua và mặn, ăn được và có thể dùng làm thuốc. § Cũng gọi là:
thoại mai
話
梅
.