卡車 ca xa♦ Xe vận tải. § Pinyin: kǎ chē. Cũng gọi là:
hóa xa 貨車. Tiếng Anh: lorry; truck; autotruck; autotrack. ◇Quách Mạt Nhược
郭沫若:
Ư thị ngã tiện khiếu tha môn sách tính cấu mãi thập bộ ca xa, tịnh tái túc sung phân đích khí du, cải do Hải Phòng nhập khẩu 於是我便叫他們索性購買十部卡車,
並載足充分的汽油,
改由 海防 入口 (Hồng ba khúc
洪波曲, Đệ bát chương).