澹泊 đạm bạc♦ § Cũng viết:
đạm bạc 淡泊.
♦ Điềm tĩnh, ít tham muốn, không màng danh lợi. ◇Tô Thức
蘇軾:
Kim quân học đạo quan diệu, đạm bạc tự thủ, dĩ phú quý vi phù vân 今君學道觀妙,
澹泊自守,
以富貴為浮雲 (Triệu đức lân tự thuyết
趙德麟字說).
♦ Nhạt, không nồng đậm. ◇Vi Ứng Vật
韋應物:
Viên lư kí vu một, Yên cảnh không đạm bạc 園廬既蕪沒,
煙景空澹泊 (Nhàn cư tặng hữu
閑居贈友).
♦ Thật thà, chất phác. ◇La Ẩn
羅隱:
Giao tình đạm bạc ưng trường tại, Tục thái lưu li thả miễn chiên 交情澹泊應長在,
俗態流離且勉旃 (Kí thôi khánh tôn
寄崔慶孫).
♦ Nghèo nàn, thanh bần. ◇
王冕:
Giang nam phụ, hà tân khổ! Điền gia đạm bạc thì tương vũ, tệ y linh lạc diện như thổ 江南婦,
何辛苦!
田家澹泊時將雨,
敝衣零落面如土 (Giang nam phụ
江南婦).
♦ Vẻ quẫy động dâng lên nép xuống. ◇Từ Phục Tộ
徐復祚:
Trường Giang đạm bạc cô vân một, Bá Phù bá nghiệp không bi yết 長江澹泊孤雲沒,
伯符霸業空悲咽 (Đầu toa kí
投梭記, Xuất thủ
出守).