Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 9 人 nhân [9, 11] U+5075
偵
trinh
侦
zhēn,
zhēng
♦ (Động) Điều tra, dò xét. ◎Như:
trinh thám
偵
探
dò xét.
1
.
[偵察] trinh sát
2
.
[偵探] trinh thám
§