Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 30 口 khẩu [5, 8] U+5490
咐
phù, phó
fù
♦ (Động) Hà hơi.
♦ Một âm là
phó
. (Động) § Xem
phân phó
吩
咐
.
1
.
[吩咐] phân phó
§