Bộ 38 女 nữ [6, 9] U+59E6
姦
gian奸
![]()
jiān
♦ (Danh) Kẻ tà ác, người làm loạn pháp. ◇Nguyên sử
元史:
Truất gian cử tài 黜姦舉才 (Sướng Sư Văn truyện
暢師文傳) Truất bỏ kẻ xấu ác, đề cử người tài giỏi.
♦ (Danh) Quan hệ không chính đáng giữa nam nữ. ◎Như:
thông gian 通姦 thông dâm.
♦ (Danh) Sự họa loạn. ◇Trâu Dương
鄒陽:
Cố thiên thính sanh gian, độc nhậm thành loạn 故偏聽生姦,
獨任成亂 (Ngục trung thượng lương vương thư
獄中上梁王書) Cho nên nghe thiên lệch thì sinh họa, chuyên quyền độc đoán thì thành loạn.
♦ (Động) Phát sinh hành vi bất chính, làm việc tà dâm. ◎Như:
cưỡng gian 強姦 hiếp dâm,
gian ô 姦汙 dâm ô.
♦ (Hình) Xảo trá, tà ác. ◇Quản Tử
管子:
Dân bần tắc gian trí sanh 民貧則姦智生 (Bát quan
八觀) Dân nghèo thì mưu trí xảo trá phát sinh.
1.
[強姦] cưỡng gian 2.
[強姦民意] cưỡng gian dân ý 3.
[雞姦] kê gian